Radnicki Beograd
Serbia
Radnicki Beograd Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Radnicki Beograd ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Srpska Liga
Radnicki Beograd ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Radnicki Beograd là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Srpska Liga
Radnicki Beograd không ghi được bàn trong 36% tại Srpska Liga
Bàn thua
Radnicki Beograd để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Srpska Liga
Radnicki Beograd để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Radnicki Beograd đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Srpska Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Radnicki Beograd đã tham gia trong Srpska Liga
Radnicki Beograd tổng số bàn thắng mỗi trận 3.36 trong mỗi trận tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Radnicki Beograd tại Srpska Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 58% đối với Radnicki Beograd tại Srpska Liga
CDG thống kê
Radnicki Beograd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Beograd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Srpska Liga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Radnicki Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Beograd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Beograd chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Srpska Liga
Radnicki Beograd chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Srpska Liga
Kèo Chấp Thống Kê
Radnicki Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Beograd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Beograd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Srpska Liga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Radnicki Beograd thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Beograd có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Beograd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Beograd có trung bình 0.07 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Beograd thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Beograd có trung bình 0.29 thẻ trong các trận đấu tại Srpska Liga
Phạt Góc Thống Kê
Radnicki Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Beograd có trung bình 0.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp một, Radnicki Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Beograd có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Trong hiệp hai, Radnicki Beograd thắng bằng quả phạt góc trong 15% trận đấu tại Srpska Liga
Radnicki Beograd có trung bình 0.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Srpska Liga
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Radnicki Beograd Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 5 | 0 | 77:23 | 54 | 68 | |
| 2 | 26 | 17 | 4 | 5 | 70:40 | 30 | 55 | |
| 3 | 25 | 13 | 5 | 7 | 57:30 | 27 | 44 | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 43:29 | 14 | 42 | |
| 5 | 26 | 10 | 7 | 9 | 31:32 | -1 | 37 | |
| 6 | 25 | 9 | 9 | 7 | 43:22 | 21 | 36 | |
| 7 | 26 | 9 | 9 | 8 | 35:32 | 3 | 36 | |
| 8 | 26 | 10 | 6 | 10 | 25:30 | -5 | 36 | |
| 9 | 26 | 9 | 6 | 11 | 38:39 | -1 | 33 | |
| 10 | 26 | 9 | 5 | 12 | 36:40 | -4 | 32 | |
| 11 | 26 | 8 | 6 | 12 | 27:31 | -4 | 30 | |
| 12 | 26 | 8 | 5 | 13 | 31:47 | -16 | 29 | |
| 13 | 26 | 5 | 7 | 14 | 27:51 | -24 | 22 | |
| 14 | 26 | 1 | 0 | 25 | 9:103 | -94 | 3 |
- Promotion
- Relegation